chương hồi

chương hồi

Cuốn tiểu thuyết cổ điển này được viết theo lối chương hồi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị phân chia của một tác phẩm văn học tự sự cỡ lớn: "chương hồi" chỉ từng phần, từng đoạn trong một cuốn tiểu thuyết dài, thường được đánh số hoặc đặt tên riêng để người đọc dễ theo dõi mạch truyện. Cách phân chia này phổ biến trong các tiểu thuyết cổ điển Trung Quốc Việt Nam, như "Tam Quốc Diễn Nghĩa" hay "Truyện Kiều".
    • Cấu trúc tường thuật theo từng hồi: "chương hồi" còn chỉ phương pháp kể chuyện chia thành nhiều hồi, mỗi hồi kết thúc bằng một tình huống hấp dẫn để gây chú ý cho hồi sau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tiểu thuyết "Thủy Hử" 120 chương hồi. (Tác phẩm "Thủy Hử" được chia thành 120 phần chính.)
    • Mỗi chương hồi của "Tây Du " đều kể về một cuộc gặp gỡ với yêu quái. (Mỗi phần của "Tây Du " đều miêu tả một cuộc chạm trán với yêu quái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kết cấu chương hồi": cách tổ chức tác phẩm theo từng hồi, thường lời dẫn chuyện lời kết.
    • Kết cấu chương hồi giúp người đọc dễ dàng theo dõi diễn biến. (Cách phân chia theo hồi làm cho câu chuyện trở nên rõ ràng hơn.)
  • "chương hồi tiểu thuyết": thể loại tiểu thuyết được viết theo lối phân chia chương hồi.
    • Chương hồi tiểu thuyết thường mở đầu bằng câu thơ hoặc lời bình. (Tiểu thuyết phân chia theo hồi thường bắt đầu bằng thơ hoặc lời bình luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Chương (danh từ): phần nhỏ hơn trong một tác phẩm, đôi khi dùng thay cho "chương hồi" trong văn học hiện đại.
    • Cuốn sách 10 chương. (Cuốn sách được chia thành 10 phần.)
  • Hồi (dan từ): đơn vị phân chia tương tự, thường dùng trong tiểu thuyết cổ điển.
    • Hồi thứ ba của truyện kể về cuộc chiến. (Phần thứ ba của truyện mô tả trận đánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Đoạn: phần nhỏ của văn bản, nhưng không mang tính cấu trúc cố định như "chương hồi".
  • Phần: đơn vị phân chia tổng quát hơn, có thể áp dụng cho nhiều loại tác phẩm.
Thành ngữ liên quan
  • Chương hồi phân minh: cách nói về sự rõ ràng, tổ chức trong câu chuyện hoặc công việc.
    • Anh ấy kể chuyện chương hồi phân minh, ai nghe cũng hiểu. (Anh ấy tường thuật rành mạch, đầu đuôi.)

Từ chứa "chương hồi"